Chuyển đến nội dung
骤然驟然

zhòurán

Hán Việt: SỚ NHIÊN

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. đột nhiên
  2. bất thình lình

Ví dụ

  1. 暴风雨过后,气温骤然下降。

    Bàofēngyǔ guòhòu, qìwēn zhòurán xiàjiàng.Sau cơn bão tuyết/giông, nhiệt độ đột ngột giảm mạnh.

  2. 掌声骤然响起,打断了他的发言。

    Zhǎngshēng zhòurán xiǎngqǐ, dǎduàn le tā de fāyán.Tiếng vỗ tay đột nhiên vang lên, ngắt lời phát biểu của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 骤然下降 zhòurán xiàjiàngđột ngột giảm sút
  • 骤然上升 zhòurán shàngshēngđột ngột tăng lên
  • 骤然停止 zhòurán tíngzhǐđột ngột dừng lại
  • 骤然变冷 zhòurán biànlěngđột ngột trở lạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

突然;猛然。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

骤然 + động từ

dùng làm trạng ngữ biểu thị sự thay đổi hoặc hành vi diễn ra rất nhanh và bất ngờ. VD: 气温骤然变冷。– Nhiệt độ đột ngột trở lạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

骤
然

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1