Chuyển đến nội dung
忽然

hūrán

Hán Việt: HỐT NHIÊN

Phó từ

HSK4

1Phó từ

  1. đột nhiên
  2. bỗng nhiên
  3. đột nhiên, bỗng nhiên
  4. bỗng nhiên, đột nhiên

Ví dụ

  1. 天气忽然变冷了。

    Tiānqì hūrán biàn lěng le.Thời tiết đột nhiên trở lạnh.

  2. 忽然下雨了。

    Hūrán xià yǔ le.Đột nhiên trời đổ mưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 忽然明白 hūrán míngbaibỗng nhiên hiểu ra
  • 忽然想起 hūrán xiǎngqǐbỗng nhiên nhớ lại
  • 忽然发觉 hūrán fājuébỗng nhiên nhận ra
  • 忽然出现 hūrán chūxiànđột nhiên xuất hiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示情况发生得迅速而意外。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

忽然 + động từ / cụm vị ngữ

Làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc đầu câu biểu thị hành động diễn ra mau chóng, bất ngờ. VD: 他忽然站了起来。– Cậu ấy bỗng nhiên đứng bật dậy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

忽
然

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1