Chuyển đến nội dung
鼻子

bízi

Hán Việt: TỶ TỬ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mũi

Ví dụ

  1. 他的鼻子很高。

    Tā de bízi hěn gāo.Mũi của anh ấy rất cao.

  2. 感冒了,我的鼻子总是不通气。

    Gǎnmào le, wǒ de bízi zǒngshì bù tōngqì.Bị cảm rồi, mũi tôi cứ bị ngạt mãi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高鼻子 gāo bízimũi cao
  • 擤鼻子 xǐng bízihỉ mũi, xì mũi
  • 摸鼻子 mō bízisờ mũi
  • 鼻子不通 bízi bù tōngngạt mũi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或动物面部呼吸和嗅觉的器官。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

鼻子 + tính từ (高/灵/灵敏)

miêu tả đặc điểm hình dáng hoặc khứu giác của mũi. VD: 他的鼻子很灵。– Mũi cậu ấy rất thính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鼻
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1