Chuyển đến nội dung

Chương 2/10 · Chủ đề 9/10

Thán từ 叹词

HN tr.21
Ý 1/2

Định nghĩa

Biểu thị cảm thán, hô gọi, đáp ứng.

唉啊喂哎嗯呀哼咦

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1