Chuyển đến nội dung
一无所有一無所有

yìwúsuǒyǒu

Hán Việt: NHẤT VÔ SỞ HỮU

Thành ngữ

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. hoàn toàn không có gì
  2. hai bàn tay trắng

Ví dụ

  1. 火灾过后,他变得一无所有。

    Huǒzāi guòhòu, tā biàn de yìwúsuǒyǒu.Sau trận hỏa hoạn, anh ấy trở nên trắng tay.

  2. 他虽然一无所有,但依然对未来充满希望。

    Tā suīrán yìwúsuǒyǒu, dàn yīrán duì wèilái chōngmǎn xīwàng.Dù hai bàn tay trắng, anh ấy vẫn tràn đầy hy vọng vào tương lai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 变得一无所有 biàn de yìwúsuǒyǒutrở nên trắng tay
  • 几乎一无所有 jīhū yìwúsuǒyǒugần như không có gì cả
  • 从一无所有到…… cóng yìwúsuǒyǒu dào...từ hai bàn tay trắng đến...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

什么也没有。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + 一无所有 + 到……

Dùng để diễn tả quá trình nỗ lực vươn lên từ hai bàn tay trắng đến khi thành đạt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
无
所
有

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1