Chuyển đến nội dung
三十

sānshí

Hán Việt: TAM THẬP

HSK1

1Số từ

  1. ba mươi
  2. 30

Ví dụ

  1. 他今年三十岁了。

    Tā jīnnián sānshí suì le.

    Năm nay anh ấy ba mươi tuổi rồi.

  2. 我们班一共有三十个学生。

    Wǒmen bān yígòng yǒu sānshí gè xuésheng.

    Lớp chúng tôi có tổng cộng ba mươi học sinh.

  3. 这本词典三十块钱。

    Zhè běn cídiǎn sānshí kuài qián.

    Quyển từ điển này ba mươi tệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 三十岁 sānshí suìba mươi tuổi
  • 三十天 sānshí tiānba mươi ngày
  • 三十年 sānshí niánba mươi năm
  • 大年三十 dànián sānshíngày ba mươi Tết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数词,十的三倍。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

三十 + lượng từ + danh từ

biểu thị số lượng ba mươi đơn vị của sự vật. VD: 三十个人 – 30 người.

钱数的表达: ……块/元 + ……毛/角 + ……分

Trong tiếng Trung, đơn vị tiền tệ chính thức là '元' (yuán), '角' (jiǎo), '分' (fēn); trong khẩu ngữ hàng ngày thường nói là '块' (kuài), '毛' (máo), '分' (fēn). Thứ tự biểu đạt đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: 块/元 → 毛/角 → 分. Khi số lượng là 2 ở hàng đơn vị đồng hoặc hào, thường dùng '两' (liǎng) thay vì '二' (èr).

这个杯子二十五块五毛。 – Cái cốc này hai mươi lăm tệ năm hào.

这些水果三十六块八毛五分。 – Chỗ hoa quả này ba mươi sáu tệ tám hào năm xu.

Bài học: HSK1 · 多少钱? – Bao nhiêu tiền?

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

三
十

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1