1Lượng từ
- tuổi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
年龄的计算单位。
Ghi chú: Lượng từ chỉ tuổi.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + số từ + 岁
dùng biểu đạt số tuổi mà không cần động từ 是. VD: 他今年十八岁。– Năm nay cậu ấy mười tám tuổi.
几岁 vs 多大
几岁 thường dùng hỏi trẻ em dưới 10 tuổi; 多大 dùng hỏi người lớn. VD: 你儿子几岁了?– Con trai anh mấy tuổi rồi?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “岁” 9
- 岁数suìshu TUẾ SỐtuổi tác; tuổi đờiHSK6
- 岁月suìyuè TUẾ NGUYỆTnăm tháng; thời gian; năm tháng, thời gianHSK6
- 周岁zhōusuì CHU TUẾtròn một tuổi; thôi nôi; tuổi trònHSK7–9
- 年岁niánsuì NIÊN TUẾtuổi tác; tuổi đời; năm tháng
- 岁差suìchā TUẾ SAIhiện tượng tiến động (sự di chuyển chậm của các điểm phân trên hoàng đạo do trục Trái Đất quay đảo)
- 岁末suìmòcuối năm; dịp giáp Tết
- 岁入suìrùthu nhập hàng năm; niên thu (thường chỉ thu ngân sách hàng năm của nhà nước)
- 压岁钱yāsuìqián ÁP TUẾ TIỀNtiền lì xì; tiền mừng tuổiHSK5
- 岁寒三友suì hán sān yǒu TUẾ HÀN TAM HỮUba người bạn mùa đông (tùng, trúc, mai)HSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
