Chuyển đến nội dung
上菜

shàng cài

Hán Việt: THƯỢNG THÁI

Cụm động từ

HSK4

1Cụm động từ

  1. dọn món, đem món ra bàn

Ví dụ

  1. 服务员,请快点儿上菜!

    Fúwùyuán, qǐng kuài diǎnr shàng cài!Phục vụ ơi, làm ơn dọn món nhanh lên một chút!

  2. 这家饭馆不仅味道好,而且上菜很快。

    Zhè jiā fànguǎn bùjǐn wèidào hǎo, érqiě shàng cài hěn kuài.Quán ăn này không chỉ ngon mà dọn món cũng rất nhanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上菜速度 shàng cài sùdùtốc độ dọn món
  • 催上菜 cuī shàng càigiục mang món ra
  • 开始上菜 kāishǐ shàng càibắt đầu dọn món
  • 还没上菜 hái méi shàng càivẫn chưa dọn món

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把做好的菜肴端上餐桌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

催 + 服务员 + 上菜

giục nhân viên phục vụ dọn món nhanh hơn. VD: 你去催催他们上菜。– Cậu ra giục họ dọn món đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
菜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1