Chuyển đến nội dung
下课下課

xiàkè

Hán Việt: HẠ KHÓA

Động từ

HSK1

1Động từ

  1. tan học
  2. hết tiết
  3. tan học, hết giờ học
  4. tan học, hết tiết

Ví dụ

  1. 我们十二点下课。

    Chúng tôi tan học lúc mười hai giờ.

  2. 老师说下课了。

    Lǎoshī shuō xiàkè le.Thầy giáo nói tan học rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下课时间 xiàkè shíjiāngiờ giải lao/hết tiết
  • 已经下课 yǐjīng xiàkèđã tan học
  • 下课以后 xiàkè yǐhòusau khi tan học
  • 还没下课 hái méi xiàkèchưa hết giờ học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一节课结束。

Ghi chú: Cụm động từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

下课 + 了

Dùng báo hiệu đã hết giờ học, tan tiết. VD: 现在下课了。– Bây giờ tan học rồi.

Chủ ngữ + 一 + Động từ 1 / Phân câu 1 + 就 + Động từ 2 / Phân câu 2

Dùng để diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp nhau trong thời gian ngắn (vừa... đã...), hoặc phân câu thứ nhất là điều kiện/nguyên nhân dẫn đến kết quả ở phân câu thứ hai (hễ... là...). Nếu hai phân câu cùng một chủ ngữ, chủ ngữ thường đứng trước 一 hoặc trước 就; nếu khác chủ ngữ, hai chủ ngữ lần lượt đứng trước 一 và 就.

陈天中一下课就去打篮球。 – Trần Thiên Trung vừa tan học là đi chơi bóng rổ.

我一回家,妈妈就给我打电话。 – Tôi vừa về đến nhà thì mẹ gọi điện cho tôi.

Bài học: HSK2 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nhé

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
课

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1