1Động từ
- vào học
- lên lớp
- đi học, lên lớp
- lên lớp, vào học
- vào học, đi học
- vào lớp, lên lớp
- vào học, lên lớp
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
教师在学校讲课,或学生听课。
Ghi chú: Cụm động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
上 + loại bài học / môn học + 课
Học môn gì cụ thể. VD: 我们上一节汉语课。– Chúng tôi học một tiết tiếng Hán.
Vị trí của tân ngữ trong câu có Bổ ngữ xu hướng đơn
Khi động từ vừa có bổ ngữ xu hướng vừa mang tân ngữ: (1) Nếu tân ngữ là từ chỉ nơi chốn/địa điểm, bắt buộc phải đặt trước '来/去': Động từ + Địa điểm + 来/去. (2) Nếu tân ngữ là danh từ chỉ đồ vật/sự vật, có thể đặt trước hoặc sau '来/去'.
上课了,你们快进教室来吧。 – Đến giờ học rồi, các em mau vào lớp đi.
家月给我送来了一本书。 – Gia Nguyệt mang đến cho mình một cuốn sách.
Bài học: HSK2 · 我们去一雪姐家 – Tụi mình đến nhà chị Nhất Tuyết
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
