Chuyển đến nội dung
上课上課

shàngkè

Hán Việt: THƯỢNG KHÓA

Động từ

HSK1Lượng từ: 节、堂

1Động từ

  1. vào học
  2. lên lớp
  3. đi học, lên lớp
  4. lên lớp, vào học
  5. vào học, đi học
  6. vào lớp, lên lớp
  7. vào học, lên lớp

Ví dụ

  1. 我们九点上课。

    Chúng tôi bắt đầu học lúc chín giờ.

  2. 我们早上八点开始上课。

    Wǒmen zǎoshang bā diǎn kāishǐ shàngkè.Chúng tôi bắt đầu vào học lúc tám giờ sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去上课 qù shàngkèđi học / đi lên lớp
  • 开始上课 kāishǐ shàngkèbắt đầu vào học
  • 认真上课 rènzhēn shàngkèchăm chú nghe giảng
  • 上课时间 shàngkè shíjiānthời gian lên lớp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

教师在学校讲课,或学生听课。

Ghi chú: Cụm động từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上 + loại bài học / môn học + 课

Học môn gì cụ thể. VD: 我们上一节汉语课。– Chúng tôi học một tiết tiếng Hán.

Vị trí của tân ngữ trong câu có Bổ ngữ xu hướng đơn

Khi động từ vừa có bổ ngữ xu hướng vừa mang tân ngữ: (1) Nếu tân ngữ là từ chỉ nơi chốn/địa điểm, bắt buộc phải đặt trước '来/去': Động từ + Địa điểm + 来/去. (2) Nếu tân ngữ là danh từ chỉ đồ vật/sự vật, có thể đặt trước hoặc sau '来/去'.

上课了,你们快进教室来吧。 – Đến giờ học rồi, các em mau vào lớp đi.

家月给我送来了一本书。 – Gia Nguyệt mang đến cho mình một cuốn sách.

Bài học: HSK2 · 我们去一雪姐家 – Tụi mình đến nhà chị Nhất Tuyết

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
课

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1