📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “深思熟虑”
1Thành ngữ
- suy đi tính lại
- cân nhắc kỹ càng
- suy nghĩ chín chắn
Ví dụ
Zhège juédìng shì tā jīngguò shēnsīshúlǜ hòu zuòchū de.
Quyết định này là do anh ấy suy nghĩ chín chắn rồi mới đưa ra.
Zhòngdà shìqing bìxū shēnsīshúlǜ, qiè bù kě mángmù xíngdòng.
Việc trọng đại phải suy đi tính lại, tuyệt đối không được manh động.
Jīngguò shēnsīshúlǜ, tā zhōngyú tóngyì le wǒmen de fāng'àn.
Sau khi cân nhắc kỹ càng, ông ấy cuối cùng cũng đồng ý phương án của chúng tôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
反复深入细致地思考。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
经过 + 深思熟虑 + 做 (出) / 决定……
sau khi suy nghĩ chín chắn thì đưa ra lựa chọn, quyết định. VD: 经过深思熟虑,他辞职了。– Cân nhắc kỹ càng, anh ấy đã từ chức.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
