Chuyển đến nội dung
不客气不客氣

bú kèqi

Hán Việt: BẤT KHÁCH KHÍ

HSK1

1Cụm từ

  1. không có gì
  2. đừng khách sáo
  3. không có gì, đừng khách sáo
  4. đừng khách sáo, không có chi
  5. đừng khách sáo, không có gì

Ví dụ

  1. 谢谢你。——不客气。

    Cảm ơn bạn. — Không có gì.

  2. 谢谢你的帮助!——不客气。

    Xièxie nǐ de bāngzhù! —— Bú kèqi.

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! —— Không có gì.

  3. 不客气,请坐。

    Bú kèqi, qǐng zuò.

    Đừng khách sáo, mời ngồi.

  4. 不客气!

    Bú kèqi!

    Không có gì đâu!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 太不客气 tài bú kèqiquá mất lịch sự / quá không khách khí
  • 不用客气 búyòng kèqikhông cần khách sáo
  • 对我不用客气 duì wǒ búyòng kèqiđối với tôi không cần khách sáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

客套话,用来回答别人的致谢,表示不用客气。

Ghi chú: Câu đáp lại lời cảm ơn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

谢谢…… —— 不客气。

Dùng để đáp lại lời cảm ơn của người khác, biểu thị sự lịch sự. VD: 谢谢你的苹果。——不客气。– Cảm ơn quả táo của bạn. —— Không có gì.

A: 谢谢! — B: 不客气!

“谢谢” (xièxie) là mẫu câu cảm ơn cơ bản và thông dụng nhất. Để đáp lại lời cảm ơn một cách lịch sự, người Trung Quốc thường nói “不客气” (bú kèqi - không có gì, đừng khách sáo). Chú ý quy tắc biến điệu: từ “不” (gốc thanh 4) khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (“客” kè) sẽ đổi sang đọc thanh 2 thành “bú”.

A: 谢谢老师! B: 不客气! – A: Em cảm ơn thầy ạ! B: Không có gì!

A: 谢谢大家! B: 不客气! – A: Cảm ơn mọi người! B: Không có gì!

Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
客
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1