1Cụm từ
- không có gì
- đừng khách sáo
- không có gì, đừng khách sáo
- đừng khách sáo, không có chi
- đừng khách sáo, không có gì
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
客套话,用来回答别人的致谢,表示不用客气。
Ghi chú: Câu đáp lại lời cảm ơn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
谢谢…… —— 不客气。
Dùng để đáp lại lời cảm ơn của người khác, biểu thị sự lịch sự. VD: 谢谢你的苹果。——不客气。– Cảm ơn quả táo của bạn. —— Không có gì.
A: 谢谢! — B: 不客气!
“谢谢” (xièxie) là mẫu câu cảm ơn cơ bản và thông dụng nhất. Để đáp lại lời cảm ơn một cách lịch sự, người Trung Quốc thường nói “不客气” (bú kèqi - không có gì, đừng khách sáo). Chú ý quy tắc biến điệu: từ “不” (gốc thanh 4) khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (“客” kè) sẽ đổi sang đọc thanh 2 thành “bú”.
A: 谢谢老师! B: 不客气! – A: Em cảm ơn thầy ạ! B: Không có gì!
A: 谢谢大家! B: 不客气! – A: Cảm ơn mọi người! B: Không có gì!
Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
