Chuyển đến nội dung
世人

shìrén

Hán Việt: THẾ NHÂN

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. người đời
  2. thiên hạ
  3. mọi người trên thế giới

Ví dụ

  1. 这项伟大的发明震惊了世人。

    Zhè xiàng wěidà de fāmíng zhènjīng le shìrén.Phát minh vĩ đại này đã làm chấn động người đời.

  2. 他的高尚品德受到了世人的赞誉。

    Tā de gāoshàng pǐndé shòudào le shìrén de zànyù.Phẩm đức cao thượng của ông ấy được thiên hạ hết lời ca ngợi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 震惊世人 zhènjīng shìrénlàm chấn động thiên hạ
  • 警示世人 jǐngshì shìréncảnh tỉnh người đời
  • 世人瞩目 shìrén zhǔmùngười đời chú ý, được toàn cầu dõi theo
  • 世人皆知 shìrén jiē zhīai ai cũng biết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

世界上的人;社会上的一般人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + 世人 + 所 + động từ

Cấu trúc bị động trang trọng biểu thị được người đời đánh giá, công nhận hoặc biết đến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

世
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1