Chuyển đến nội dung
丧失喪失

sàngshī

Hán Việt: TANG THẤT

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. mất
  2. đánh mất
  3. mất đi
  4. mất đi, đánh mất
  5. mất, đánh mất

Ví dụ

  1. 他已经丧失了劳动能力。

    Tā yǐjīng sàngshī le láodòng nénglì.Ông ấy đã mất khả năng lao động.

  2. 绝不能丧失信心。

    Jué bù néng sàngshī xìnxīn.Tuyệt đối không thể đánh mất lòng tin.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 丧失能力 sàngshī nénglìmất đi năng lực
  • 丧失信心 sàngshī xìnxīnmất lòng tin
  • 丧失理智 sàngshī lǐzhìmất lý trí
  • 丧失斗志 sàngshī dòuzhìmất ý chí chiến đấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

失去(某种能力、权利、信心等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

丧失 + tân ngữ trừu tượng (chức năng/quyền lợi/tâm lý)

Đánh mất đi thứ gì mang tính trừu tượng hoặc năng lực quan trọng. VD: 他因车祸丧失了视力。– Anh ấy vì tai nạn xe mà mất đi thị lực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丧
失

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1