Chuyển đến nội dung
久等

jiǔděng

Hán Việt: CỬU ĐẲNG

HSK3

1Động từ

  1. chờ lâu

Ví dụ

  1. 不好意思,让你久等了。

    Bù hǎoyìsi, ràng nǐ jiǔděng le.

    Ngại quá, để bạn phải chờ lâu rồi.

  2. 请您稍坐片刻,不会让您久等的。

    Qǐng nín shāo zuò piànkè, bú huì ràng nín jiǔděng de.

    Xin mời ngài ngồi một lát, sẽ không để ngài phải đợi lâu đâu.

  3. 路上堵车,害大家久等了。

    Lùshang dǔchē, hài dàjiā jiǔděng le.

    Đường kẹt xe làm mọi người phải đợi lâu quá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 让您久等 ràng nín jiǔděngđể ngài đợi lâu
  • 久等不来 jiǔděng bù láichờ mãi không đến
  • 害人久等 hài rén jiǔděnglàm người ta phải đợi lâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

等候很长时间(多用作客套话)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

让 + tân ngữ + 久等了

lời xin lỗi lịch sự vì để ai đó phải chờ lâu. VD: 抱歉,让您久等了!– Xin lỗi, để ông phải đợi lâu rồi!

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

久
等

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1