1Động từ
- chờ lâu
Ví dụ
Bù hǎoyìsi, ràng nǐ jiǔděng le.
Ngại quá, để bạn phải chờ lâu rồi.
Qǐng nín shāo zuò piànkè, bú huì ràng nín jiǔděng de.
Xin mời ngài ngồi một lát, sẽ không để ngài phải đợi lâu đâu.
Lùshang dǔchē, hài dàjiā jiǔděng le.
Đường kẹt xe làm mọi người phải đợi lâu quá.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
等候很长时间(多用作客套话)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
让 + tân ngữ + 久等了
lời xin lỗi lịch sự vì để ai đó phải chờ lâu. VD: 抱歉,让您久等了!– Xin lỗi, để ông phải đợi lâu rồi!
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
