1Số từ
- chín
- số 9, chín
- chín (số 9)
- chín, số chín
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
八加一后所得的数目。
Ghi chú: Số đếm.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
九 + Lượng từ + Danh từ
Chỉ số lượng là chín. VD: 九个苹果 – chín quả táo.
Cách đọc dãy số điện thoại: đọc từng số, số 1 đọc là “yāo”
Khi đọc số điện thoại hoặc các dãy số liên lạc, người ta đọc tách từng chữ số một. Riêng số “1” đọc là “yāo” (thay vì “yī”) để tránh nghe nhầm với số “7” (qī).
我的手机号是幺三九幺二三四五六七八。 – Số điện thoại di động của tôi là 13912345678.
王老师的电话是八七六幺二幺五四。 – Số điện thoại của cô Vương là 87612154.
Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “九” 5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
