Chuyển đến nội dung
事态事態

shìtài

Hán Việt: SỰ THÁI

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. tình hình
  2. diễn biến sự việc

Ví dụ

  1. 事态的发展超出了大家的预料。

    Shìtài de fāzhǎn chāochū le dàjiā de yùliào.Diễn biến sự việc đã vượt ra ngoài dự liệu của mọi người.

  2. 如果事态继续恶化,后果将不堪设想。

    Rúguǒ shìtài jìxù èhuà, hòuguǒ jiāng bùkān-shèxiǎng.Nếu tình hình tiếp tục xấu đi, hậu quả sẽ khôn lường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 事态严重 shìtài yánzhòngtình hình nghiêm trọng
  • 事态扩大 shìtài kuòdàsự việc lan rộng
  • 控制事态 kòngzhì shìtàikiểm soát tình hình
  • 事态恶化 shìtài èhuàtình hình xấu đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情的状况、局势或发展趋向(多指不良的)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

事态 + 恶化 / 扩大 / 平息

Diễn đạt chuyển biến xấu hoặc lắng xuống của một vụ việc/tình hình (thường mang tính tiêu cực).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

事
态

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1