Chuyển đến nội dung
事故

shìgù

Hán Việt: SỰ CỐ

HSK5Lượng từ: 起、场、次

1Danh từ

  1. sự cố
  2. tai nạn
  3. sự cố, tai nạn

Ví dụ

  1. 路上发生了一起交通事故。

    Lùshang fāshēngle yì qǐ jiāotōng shìgù.

    Trên đường đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.

  2. 工人们严格遵守安全规则,避免发生事故。

    Gōngrénmen yángé zūnshǒu ānquán guīzé, bìmiǎn fāshēng shìgù.

    Các công nhân nghiêm túc tuân thủ quy tắc an toàn, tránh để xảy ra sự cố.

  3. 经过调查,事故的原因终于查明了。

    Jīngguò diàochá, shìgù de yuányīn zhōngyú chámíng le.

    Qua điều tra, nguyên nhân tai nạn cuối cùng đã được làm sáng tỏ.

  4. 这是一起严重的交通事故。

    Zhè shì yì qǐ yánzhòng de jiāotōng shìgù.

    Đây là một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.

  5. 开车要注意安全,避免发生事故。

    Kāichē yào zhùyì ānquán, bìmiǎn fāshēng shìgù.

    Lái xe phải chú ý an toàn để tránh xảy ra tai nạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交通事故 jiāotōng shìgùtai nạn giao thông
  • 发生事故 fāshēng shìgùxảy ra sự cố / tai nạn
  • 事故原因 shìgù yuányīnnguyên nhân sự cố
  • 安全事故 ānquán shìgùtai nạn an toàn lao động
  • 重大事故 zhòngdà shìgùtai nạn nghiêm trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

意外的损失或灾祸(多指在生产、工作中发生的)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发生 + 事故

diễn đạt việc xảy ra tai nạn hay sự cố. VD: 昨晚这里发生了严重事故。– Tối qua ở đây đã xảy ra sự cố nghiêm trọng.

一起 + 事故

Lượng từ phổ biến nhất cho 事故 là 起 (qǐ). VD: 一起特大交通事故 – một vụ tai nạn giao thông đặc biệt nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

事
故

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1