1Danh từ
- sự cố
- tai nạn
- sự cố, tai nạn
Ví dụ
Lùshang fāshēngle yì qǐ jiāotōng shìgù.
Trên đường đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.
Gōngrénmen yángé zūnshǒu ānquán guīzé, bìmiǎn fāshēng shìgù.
Các công nhân nghiêm túc tuân thủ quy tắc an toàn, tránh để xảy ra sự cố.
Jīngguò diàochá, shìgù de yuányīn zhōngyú chámíng le.
Qua điều tra, nguyên nhân tai nạn cuối cùng đã được làm sáng tỏ.
Zhè shì yì qǐ yánzhòng de jiāotōng shìgù.
Đây là một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.
Kāichē yào zhùyì ānquán, bìmiǎn fāshēng shìgù.
Lái xe phải chú ý an toàn để tránh xảy ra tai nạn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
意外的损失或灾祸(多指在生产、工作中发生的)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发生 + 事故
diễn đạt việc xảy ra tai nạn hay sự cố. VD: 昨晚这里发生了严重事故。– Tối qua ở đây đã xảy ra sự cố nghiêm trọng.
一起 + 事故
Lượng từ phổ biến nhất cho 事故 là 起 (qǐ). VD: 一起特大交通事故 – một vụ tai nạn giao thông đặc biệt nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
