Chuyển đến nội dung
调查調查

diàochá

Hán Việt: ĐIỀU TRA

HSK4Lượng từ: 次、个

1Động từ

  1. điều tra
  2. nghiên cứu
  3. tìm hiểu
  4. khảo sát, điều tra

Ví dụ

  1. 警察正在调查这起案件。

    Jǐngchá zhèngzài diàochá zhè qǐ ànjiàn.

    Cảnh sát đang điều tra vụ án này.

  2. 我们在调查顾客对新产品的看法。

    Wǒmen zài diàochá gùkè duì xīn chǎnpǐn de kànfǎ.

    Chúng tôi đang khảo sát ý kiến của khách hàng về sản phẩm mới.

  3. 这个问题需要深入调查才能得出结论。

    Zhè ge wèntí xūyào shēnrù diàochá cái néng déchū jiélùn.

    Vấn đề này cần phải điều tra sâu hơn mới rút ra kết luận được.

  4. 警察正在调查这件事情的起因。

    Jǐngchá zhèngzài diàochá zhè jiàn shìqing de qǐyīn.

    Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của sự việc này.

  5. 公司正在调查客户的意见。

    Gōngsī zhèngzài diàochá kèhù de yìjiàn.

    Công ty đang khảo sát ý kiến của khách hàng.

2Danh từ

  1. cuộc điều tra
  2. khảo sát

Ví dụ

  1. 调查结果显示大家都很满意。

    Diàochá jiéguǒ xiǎnshì dàjiā dōu hěn mǎnyì.

    Kết quả khảo sát cho thấy mọi người đều rất hài lòng.

  2. 根据最近的一项调查,年轻人更喜欢网购。

    Gēnjù zuìjìn de yí xiàng diàochá, niánqīngrén gèng xǐhuan wǎnggòu.

    Theo một cuộc khảo sát gần đây, giới trẻ thích mua sắm online hơn.

  3. 公司做了一次市场调查。

    Gōngsī zuòle yí cì shìchǎng diàochá.

    Công ty đã thực hiện một cuộc nghiên cứu thị trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 市场调查 shìchǎng diàochánghiên cứu thị trường
  • 调查结果 diàochá jiéguǒkết quả khảo sát
  • 进行调查 jìnxíng diàochátiến hành điều tra
  • 展开调查 zhǎnkāi diàochátriển khai điều tra
  • 深入调查 shēnrù diàocháđiều tra sâu rộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为了了解情况而进行考察或查询。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

进行 + 调查

tiến hành điều tra/khảo sát.

对……展开调查

triển khai điều tra đối với ai/sự việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

调
查

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “调查” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1