Chuyển đến nội dung
亚伯亞伯

yàbó

HSK6Lượng từ: 位

1Danh từ riêng

  1. Abel (nhân vật Kinh Thánh)

Ví dụ

  1. 亚伯是圣经创世记中的人物。

    Yàbó shì Shèngjīng Chuàngshìjì zhōng de rénwù.

    Abel là một nhân vật trong Sách Sáng Thế của Kinh Thánh.

  2. 该隐出于嫉妒杀死了他的弟弟亚伯。

    Gāiyǐn chūyú jídù shāsǐ le tā de dìdi Yàbó.

    Cain vì ghen ghét đã sát hại em trai mình là Abel.

  3. 亚伯是一个牧羊人。

    Yàbó shì yí gè mùyángrén.

    Abel là một người chăn cừu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 该隐与亚伯 Gāiyǐn yǔ YàbóCain và Abel
  • 亚伯的祭物 Yàbó de jìwùlễ vật của Abel

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

《圣经》创世记中的人物,亚当和夏娃的次子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 + 亚伯 + 一样

dùng trong ngữ cảnh văn học/tôn giáo ví von như Abel. VD: 像亚伯那样虔诚。– Thành kính như Abel.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

亚
伯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “亚伯” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1