Chuyển đến nội dung
人寿保险人壽保險

rénshòubǎoxiǎn

Hán Việt: NHÂN THỌ BẢO HIỂM

HSK5Lượng từ: 份

1Danh từ

  1. bảo hiểm nhân thọ

Ví dụ

  1. 他为家人购买了一份人寿保险。

    Tā wèi jiārén gòumǎi le yí fèn rénshòu bǎoxiǎn.

    Anh ấy đã mua cho gia đình một gói bảo hiểm nhân thọ.

  2. 人寿保险可以给未来提供一份保障。

    Rénshòu bǎoxiǎn kěyǐ gěi wèilái tígōng yí fèn bǎozhàng.

    Bảo hiểm nhân thọ có thể đem lại một sự bảo đảm cho tương lai.

  3. 这家公司主要经营人寿保险业务。

    Zhè jiā gōngsī zhǔyào jīngyíng rénshòu bǎoxiǎn yèwù.

    Công ty này chủ yếu kinh doanh mảng nghiệp vụ bảo hiểm nhân thọ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 购买人寿保险 gòumǎi rénshòu bǎoxiǎnmua bảo hiểm nhân thọ
  • 终身人寿保险 zhōngshēn rénshòu bǎoxiǎnbảo hiểm nhân thọ trọn đời
  • 人寿保险公司 rénshòu bǎoxiǎn gōngsīcông ty bảo hiểm nhân thọ
  • 一份人寿保险 yí fèn rénshòu bǎoxiǎnmột gói bảo hiểm nhân thọ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以人的生命为保险标的的保险业务,投保人按规定交纳保险费,被保险人在保险期内死亡或生存到一定年龄时,保险人给付约定的保险金。

Ghi chú: Thường được gọi tắt là 寿险.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

买/投保 + 人寿保险

kết hợp vị ngữ - tân ngữ chỉ hành động tham gia bảo hiểm nhân thọ. VD: 许多年轻人开始投保人寿保险。– Nhiều bạn trẻ bắt đầu mua bảo hiểm nhân thọ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
寿
保
险

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1