Chuyển đến nội dung
买買

mǎi

Hán Việt: MÃI

HSK1Bộ: 乛6 nét

1Động từ

  1. mua

Ví dụ

  1. 我想买一本词典。

    Tôi muốn mua một quyển từ điển.

  2. 我想买一本书。

    Wǒ xiǎng mǎi yì běn shū.

    Tôi muốn mua một quyển sách.

  3. 你买什么?

    Nǐ mǎi shénme?

    Bạn mua gì?

  4. 你想买什么衣服?

    Nǐ xiǎng mǎi shénme yīfu?

    Bạn muốn mua quần áo gì?

  5. 你想买什么?

    Nǐ xiǎng mǎi shénme?

    Bạn muốn mua gì thế?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 买东西 mǎi dōngximua đồ
  • 买菜 mǎi càimua thức ăn/rau
  • 买书 mǎi shūmua sách
  • 买衣服 mǎi yīfumua quần áo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拿钱换东西。

Ghi chú: Động từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

买 + Tân ngữ (đồ vật)

biểu thị hành động dùng tiền để mua đồ vật. VD: 我买苹果。– Tôi mua táo.

Chủ ngữ + (是) + [thời gian / địa điểm / cách thức / mục đích...] + Động từ + 的

Cấu trúc “是……的” dùng để nhấn mạnh các chi tiết liên quan đến một hành động đã xảy ra trong quá khứ như: thời gian, địa điểm, phương thức di chuyển, mục đích, người thực hiện... Trong câu khẳng định và câu hỏi, có thể lược bỏ “是”; nhưng trong câu phủ định bắt buộc phải dùng “不是……的” (không được lược bỏ “是”).

我们是来旅游的。 – Chúng em đến đây để đi du lịch ạ.

苹果在哪儿买的? – Táo mua ở đâu thế?

Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

买

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “买” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1