Chuyển đến nội dung
仍然

réngrán

Hán Việt: NHƯNG NHIÊN

HSK4

1Phó từ

  1. vẫn
  2. vẫn cứ
  3. vẫn như cũ
  4. vẫn, vẫn như cũ
  5. vẫn, vẫn cứ

Ví dụ

  1. 虽然遇到了很多挫折,他仍然没有放弃。

    Suīrán yùdào le hěn duō cuòzhé, tā réngrán méiyǒu fàngqì.

    Mặc dù gặp phải nhiều trắc trở, anh ấy vẫn không hề bỏ cuộc.

  2. 这么多年过去了,这里的风景仍然那么美。

    Zhème duō nián guòqù le, zhèlǐ de fēngjǐng réngrán nàme měi.

    Bao nhiêu năm trôi qua rồi, phong cảnh nơi đây vẫn đẹp như thế.

  3. 尽管他解释了,大家仍然不相信他。

    Jǐnguǎn tā jiěshì le, dàjiā réngrán bù xiāngxìn tā.

    Dù anh ấy đã giải thích, mọi người vẫn không tin anh ấy.

  4. 尽管遇到了挫折,他仍然坚持自己的理想。

    Jǐnguǎn yùdào le cuòzhé, tā réngrán jiānchí zìjǐ de lǐxiǎng.

    Dù gặp nhiều trắc trở nhưng anh ấy vẫn kiên trì lý tưởng của mình.

  5. 虽然分开了许多年,他们仍然互相信任。

    Suīrán fēnkāi le xǔduō nián, tāmen réngrán hùxiāng xìnrèn.

    Dù đã xa cách bao nhiêu năm, họ vẫn trước sau tin tưởng lẫn nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 仍然有效 réngrán yǒuxiàovẫn còn hiệu lực
  • 仍然坚持 réngrán jiānchívẫn kiên trì
  • 仍然存在 réngrán cúnzàivẫn tồn tại
  • 仍然喜欢 réngrán xǐhuanvẫn thích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

副词,表示情况继续存在或保持不变;依然。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

虽然 / 尽管……,仍然……

thường phối hợp với liên từ chỉ sự nhượng bộ để diễn đạt trạng thái không bị thay đổi bởi ngoại cảnh. VD: 尽管雨下得很大,他们仍然按时出发了。– Mặc dù trời mưa rất to, họ vẫn xuất phát đúng giờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仍
然

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1