Chuyển đến nội dung
仍旧仍舊

réngjiù

Hán Việt: NHƯNG CỰU

Phó từ

HSK6

1Phó từ

  1. vẫn
  2. vẫn cứ
  3. như cũ
  4. vẫn, vẫn cứ, như cũ

Ví dụ

  1. 多年不见,他仍旧那么热情。

    Duō nián bú jiàn, tā réngjiù nàme rèqíng.Nhiều năm không gặp, anh ấy vẫn nhiệt tình như xưa.

  2. 尽管医生劝过多次,他仍旧抽烟。

    Jǐnguǎn yīshēng quàn guò duō cì, tā réngjiù chōuyān.Dù bác sĩ đã khuyên nhiều lần, anh ấy vẫn cứ hút thuốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 仍旧如此 réngjiù rúcǐvẫn như vậy
  • 仍旧没有 réngjiù méiyǒuvẫn chưa có
  • 仍旧坚持 réngjiù jiānchívẫn cứ kiên trì
  • 仍旧保持 réngjiù bǎochívẫn giữ nguyên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

副词,表示情况继续不变或照旧。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

仍旧 + động từ / tính từ

Biểu thị tình huống, trạng thái vẫn tiếp diễn như trước không thay đổi. VD: 外面仍旧下着雨。– Bên ngoài trời vẫn đang mưa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仍
旧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1