Chuyển đến nội dung
忙碌

mánglù

Hán Việt: MANG LỤC

HSK5

1Tính từ

  1. bận rộn
  2. tất bật
  3. bận rộn tất bật

Ví dụ

  1. 他整天为了工作忙碌着。

    Tā zhěngtiān wèile gōngzuò mánglù zhe.

    Anh ấy cả ngày bận rộn vì công việc.

  2. 忙碌了一周,周末终于可以休息了。

    Mánglù le yì zhōu, zhōumò zhōngyú kěyǐ xiūxi le.

    Bận rộn cả một tuần, cuối tuần cuối cùng cũng có thể nghỉ ngơi.

  3. 大街上到处是忙碌的身影。

    Dàjiē shang dàochù shì mánglù de shēnyǐng.

    Trên đường lớn đâu đâu cũng là những bóng dáng tất bật.

  4. 经历了忙碌的一周,大家都盼着周末好好休息。

    Jīnglì le mánglù de yì zhōu, dàjiā dōu pàn zhe zhōumò hǎohāo xiūxi.

    Trải qua một tuần tất bật, ai nấy đều mong cuối tuần được nghỉ ngơi thoải mái.

  5. 工作了一整天,大家虽然忙碌却很充实。

    Gōngzuò le yì zhěng tiān, dàjiā suīrán mánglù què hěn chōngshí.

    Làm việc suốt cả ngày, mọi người tuy tất bật nhưng thấy rất ý nghĩa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 忙碌的身影 mánglù de shēnyǐngbóng dáng bận rộn
  • 整天忙碌 zhěngtiān mánglùbận rộn cả ngày
  • 工作忙碌 gōngzuò mánglùcông việc bận rộn
  • 忙碌的生活 mánglù de shēnghuócuộc sống bận rộn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情多,不得闲。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/为了 + tân ngữ + 忙碌

bận rộn vì mục đích hoặc công việc gì. VD: 父母为我们整日忙碌。– Bố mẹ suốt ngày bận rộn vì chúng tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

忙
碌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1