Chuyển đến nội dung
任凭

rèn píng

Từ điển chưa có mục “任凭”. Pinyin tham khảo: rèn píng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 任凭我怎么劝说,他只是默默摇头。

    Rènpíng wǒ zěnme quànshuō, tā zhǐshì mòmò yáo tóu.Mặc cho tôi khuyên nhủ thế nào, anh ấy chỉ lặng lẽ lắc đầu.

    Từ mục 摇头

  2. 任凭敌人百般折磨,他始终坚贞不屈。

    Rènpíng dírén bǎibān zhémó, tā shǐzhōng jiānzhēnbùqū.Mặc cho kẻ thù đủ điều tra tấn, ông vẫn kiên trinh bất khuất.

    Từ mục 百般

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

任
凭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1