1Động từ
- gặp gỡ
- tiếp kiến
- hội kiến
Ví dụ
Liǎng guó shǒunǎo jīntiān zài shǒudū jǔxíngle huìjiàn.
Nguyên thủ hai nước hôm nay đã có cuộc hội kiến tại thủ đô.
Zǒnglǐ qīnqiè huìjiàn le láizì wàiguó de qīngnián dàibiǎo.
Thủ tướng đã thân mật tiếp kiến đại biểu thanh niên đến từ nước ngoài.
Huìjiàn zài yǒuhǎo tǎnchéng de qìfēn zhōng jìnxíng.
Cuộc gặp gỡ diễn ra trong bầu không khí thân thiện và thẳng thắn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
跟别人相见(多用于正式场合)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 会见 + Tân ngữ (nhân vật quan trọng)
Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc nghi thức trang trọng, mang nghĩa tiếp kiến hoặc gặp gỡ quan khách. VD: 主席会见了外宾。– Chủ tịch đã tiếp kiến khách nước ngoài.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
