1Danh từ
- buổi chiều
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从正午十二点到半夜十二点的一段时间,一般指从正午到日落的一段时间。
Ghi chú: Danh từ thời gian.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
下午 + Giờ cụ thể
diễn đạt thời gian cụ thể vào buổi chiều. VD: 下午三点见。– Hẹn gặp lúc 3 giờ chiều.
Tính từ + 坏了
Cụm “坏了” đứng sau tính từ làm bổ ngữ chỉ mức độ, diễn tả trạng thái đạt đến mức độ cực hạn, mang ngữ khí phóng đại (thường dịch là “... chết mất”, “... đứt hơi”, “... túi bụi”). Cấu trúc này phần lớn dùng với các trạng thái mệt mỏi, tiêu cực hoặc khó chịu.
搬家那天,我们都累坏了。 – Hôm chuyển nhà, mọi người đều mệt rã rời.
走了一下午,我渴坏了。 – Đi bộ cả buổi chiều, tôi khát khô cả cổ.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
