Chuyển đến nội dung
昨天

zuótiān

Hán Việt: TÁC THIÊN

Danh từ

HSK1

1Danh từ

  1. hôm qua

Ví dụ

  1. 我昨天没上班。

    Hôm qua tôi không đi làm.

  2. 昨天的天气非常好。

    Zuótiān de tiānqì fēicháng hǎo.Thời tiết hôm qua rất đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 昨天上午 zuótiān shàngwǔsáng hôm qua
  • 昨天晚上 zuótiān wǎnshangtối hôm qua
  • 昨天下午 zuótiān xiàwǔchiều hôm qua
  • 昨天的事情 zuótiān de shìqingchuyện hôm qua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

今天的前一天。

Ghi chú: Danh từ thời gian.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

昨天 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 昨天

Từ chỉ thời gian đóng vai trò trạng ngữ trong câu biểu thị sự việc đã diễn ra trong quá khứ. VD: 我昨天买了一本书。 – Hôm qua tôi mua một cuốn sách.

Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm

Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.

站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.

昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

昨
天

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1