1Số từ
- mười bảy
- số 17
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
数目,十六加一所得,大写为“拾柒”。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
十七 + lượng từ + danh từ
Chỉ số lượng là mười bảy. VD: 十七本书 – 17 quyển sách.
Chủ ngữ + danh từ / cụm số lượng
(Học ở bài 5.) Khi nói tuổi, giá tiền, ngày tháng…, danh từ hoặc cụm số lượng làm vị ngữ trực tiếp, thường không cần 是: 我十九岁。 Hỏi tuổi bạn bè, người trẻ dùng 你多大?; hỏi trẻ nhỏ dùng 你几岁? Câu phủ định phải thêm 不是: 我不是十九岁。
六月二十七日,星期六,上午九点。 – Sáng thứ Bảy, ngày hai mươi bảy tháng Sáu, chín giờ.
三十八块五毛一束。你们要哪些? – Ba mươi tám đồng rưỡi một bó. Các bạn lấy loại nào?
Bài học: HSK1 · 总复习(三) – Ôn tập tổng hợp 3
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
