Chuyển đến nội dung
低估

dīgū

Hán Việt: ĐÊ CÔ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đánh giá thấp
  2. coi nhẹ

Ví dụ

  1. 我们不能低估对手的实力。

    Wǒmen bù néng dīgū duìshǒu de shílì.Chúng ta không thể đánh giá thấp thực lực của đối thủ.

  2. 千万不要低估群众的智慧。

    Qiānwàn búyào dīgū qúnzhòng de zhìhuì.Tuyệt đối đừng coi nhẹ trí tuệ của quần chúng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 低估困难 dīgū kùnnanđánh giá thấp khó khăn
  • 低估风险 dīgū fēngxiǎnđánh giá thấp rủi ro
  • 严重低估 yánzhòng dīgūđánh giá quá thấp
  • 不可低估 bù kě dīgūkhông thể coi thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

过低地估计。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

低估 + tân ngữ (danh từ/mệnh đề)

Đánh giá quá thấp người hoặc việc gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

低
估

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1