Chuyển đến nội dung
作证作證

zuòzhèng

Hán Việt: TÁC CHỨNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. làm chứng
  2. chứng thực

Ví dụ

  1. 他愿意出庭作证。

    Tā yuànyì chūtíng zuòzhèng.Anh ấy sẵn sàng ra tòa làm chứng.

  2. 有几位目击者为他作证。

    Yǒu jǐ wèi mùjīzhě wèi tā zuòzhèng.Có vài nhân chứng làm chứng cho anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出庭作证 chūtíng zuòzhèngra tòa làm chứng
  • 为其作证 wèi qí zuòzhènglàm chứng cho ai
  • 拒绝作证 jùjué zuòzhèngtừ chối làm chứng
  • 作证人 zuòzhèngrénngười làm chứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

当证人提供证据。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 / 给 + sb + 作证

làm chứng cho ai. VD: 他可以为你作证。– Anh ấy có thể làm chứng cho bạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

作
证

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1