Chuyển đến nội dung
不愿不願

bùyuàn

Động từ năng nguyện

HSK4

1Động từ năng nguyện

  1. không muốn
  2. không bằng lòng

Ví dụ

  1. 他心里明白,但就是不愿承认。

    Tā xīnli míngbai, dàn jiùshì bùyuàn chéngrèn.Trong lòng anh ấy hiểu rõ, nhưng cứ không chịu thừa nhận.

  2. 很多年轻人不愿离开大城市。

    Hěn duō niánqīngrén bùyuàn líkāi dà chéngshì.Nhiều người trẻ không muốn rời khỏi thành phố lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不愿透露 bùyuàn tòulùkhông muốn tiết lộ
  • 不愿面对 bùyuàn miànduìkhông muốn đối mặt
  • 不愿放弃 bùyuàn fàngqìkhông nỡ từ bỏ
  • 心不愿 xīn bùyuànbằng mặt không bằng lòng / tâm không muốn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不愿意;不想。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不愿 + động từ / cụm động từ

không muốn, không cam lòng làm việc gì. VD: 我不愿多说。– Tôi không muốn nói nhiều.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
愿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1