Chuyển đến nội dung
出庭

chūtíng

Động từ

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. hầu tòa
  2. ra tòa

Ví dụ

  1. 证人明天将出庭作证。

    Zhèngrén míngtiān jiāng chūtíng zuòzhèng.Nhân chứng ngày mai sẽ ra tòa làm chứng.

  2. 被告人拒绝出庭接受审判。

    Bèigàorén jùjué chūtíng jiēshòu shěnpàn.Bị cáo từ chối ra tòa để tiếp nhận xét xử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出庭作证 chūtíng zuòzhèngra tòa làm chứng
  • 出庭应诉 chūtíng yìngsùra tòa hầu kiện
  • 出庭辩护 chūtíng biànhùra tòa bào chữa
  • 拒绝出庭 jùjué chūtíngtừ chối hầu tòa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

诉讼当事人或诉讼参与人在法庭审理案件时到法庭参加诉讼。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出庭 + 作证/辩护/应诉

Ra tòa để thực hiện hành vi tố tụng tương ứng. VD: 他作为主要证人出庭作证。– Anh ấy ra tòa làm chứng với tư cách là nhân chứng chủ chốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
庭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1