Chuyển đến nội dung
供给供給

gōngjǐ

Hán Việt: CUNG CẤP

Động từDanh từ

HSK6

1Động từ

  1. cung cấp
  2. chu cấp
  3. tiếp tế

Ví dụ

  1. 这家工厂为灾区供给充足的饮用水。

    Zhè jiā gōngchǎng wèi zāiqū gōngjǐ chōngzú de yǐnyòngshuǐ.Nhà máy này cung cấp đầy đủ nước uống cho vùng bị thiên tai.

  2. 血液负责向全身各器官供给氧气和养分。

    Xuèyè fùzé xiàng quánshēn gè qìguān gōngjǐ yǎngqì hé yǎngfèn.Máu chịu trách nhiệm cung cấp oxy và dưỡng chất cho các cơ quan khắp cơ thể.

2Danh từ

  1. nguồn cung
  2. sự cung ứng

Ví dụ

  1. 市场上蔬菜的供给非常充足。

    Shìchǎng shang shūcài de gōngjǐ fēicháng chōngzú.Nguồn cung rau xanh trên thị trường rất dồi dào.

  2. 在市场经济中,价格受供给和需求的共同影响。

    Zài shìchǎng jīngjì zhōng, jiàgé shòu gōngjǐ hé xūqiú de gòngtóng yǐngxiǎng.Trong nền kinh tế thị trường, giá cả chịu ảnh hưởng chung của cung và cầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 供给充足 gōngjǐ chōngzúnguồn cung dồi dào
  • 供给不足 gōngjǐ bùzúnguồn cung thiếu hụt
  • 供给与需求 gōngjǐ yǔ xūqiúcung và cầu
  • 供给养分 gōngjǐ yǎngfèncung cấp dưỡng chất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按需要提供物资或资金;经济学中指向市场提供商品或服务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/向 + tân ngữ + 供给 + danh từ

cung cấp cái gì cho đối tượng nào đó. VD: 政府向灾区供给物资。– Chính phủ tiếp tế vật tư cho vùng thiên tai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

供
给

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1