Chuyển đến nội dung
侮辱

wǔrǔ

Hán Việt: VŨ NHỤC

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. lăng nhục
  2. sỉ nhục
  3. xúc phạm

Ví dụ

  1. 侮辱人格是违法的行为。

    Wǔrǔ réngé shì wéifǎ de xíngwéi.Lăng nhục nhân phẩm là hành vi vi phạm pháp luật.

  2. 任何人都不能侮辱他人的尊严。

    Rènhé rén dōu bù néng wǔrǔ tārén de zūnyán.Không ai có quyền sỉ nhục phẩm giá của người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 侮辱人格 wǔrǔ réngésỉ nhục nhân phẩm
  • 受到侮辱 shòudào wǔrǔbị lăng nhục
  • 奇耻大辱 qíchǐ-dàrǔnỗi nhục nhã ê chề
  • 公然侮辱 gōngrán wǔrǔcông nhiên lăng nhục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用言行使对方的人格或名誉受到损害。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

侮辱 + 人格/尊严/名誉

Xúc phạm, làm tổn hại đến nhân phẩm, tôn nghiêm hoặc danh dự của ai đó. VD: 他的言辞侮辱了对方的人格。– Lời lẽ của anh ta đã xúc phạm nhân phẩm đối phương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

侮
辱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1