Chuyển đến nội dung
方便

fāngbiàn

Hán Việt: PHƯƠNG TIỆN

HSK3

1Tính từ

  1. tiện lợi
  2. thuận tiện
  3. thuận tiện, tiện lợi

Ví dụ

  1. 这里的交通非常方便。

    Zhèlǐ de jiāotōng fēicháng fāngbiàn.

    Giao thông ở đây rất thuận tiện.

  2. 现在用手机买东西很方便。

    Xiànzài yòng shǒujī mǎi dōngxi hěn fāngbiàn.

    Bây giờ mua đồ bằng điện thoại rất tiện lợi.

  3. 你现在说话方便吗?

    Nǐ xiànzài shuōhuà fāngbiàn ma?

    Bây giờ bạn tiện nói chuyện không?

  4. 住在这儿买东西很方便。

    Zhù zài zhèr mǎi dōngxi hěn fāngbiàn.

    Sống ở đây mua đồ rất tiện lợi.

  5. 去地铁站很方便。

    Qù dìtiě zhàn hěn fāngbiàn.

    Đi đến ga tàu điện ngầm rất tiện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交通方便 jiāotōng fāngbiàngiao thông thuận tiện
  • 很方便 hěn fāngbiànrất tiện
  • 方便面 fāngbiànmiànmì ăn liền
  • 不方便 bù fāngbiànbất tiện, không tiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

便利,不费事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……方便吗?

Dùng để hỏi xem hoàn cảnh/thời gian của đối phương có thích hợp để làm việc gì không. VD: 你明天来方便吗?– Ngày mai bạn đến có tiện không?

一方面……,另一方面(也/还)……

Câu phức đẳng lập “一方面……,另一方面……” dùng để liên kết hai vế câu diễn tả hai phương diện, hai lý do hoặc hai tình huống cùng song song tồn tại của một vấn đề. Vế thứ hai thường đi kèm phó từ “也” hoặc “还”. Trong tiếng Việt tương đương với "một mặt..., mặt khác...".

来中国留学,一方面是为了学中文,另一方面也是为了了解中国文化。 – Sang Trung Quốc du học, một mặt để học tiếng Trung, mặt khác cũng để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

我喜欢住在学校里,一方面很方便,另一方面也很安全。 – Mình thích ở trong trường, một mặt rất tiện, mặt khác cũng rất an toàn.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

方
便

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “方便” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1