Chuyển đến nội dung
倒空

dàokōng

Hán Việt: ĐẢO KHÔNG

1Động từ

  1. đổ hết
  2. trút sạch
  3. làm rỗng

Ví dụ

  1. 请把垃圾桶倒空。

    Qǐng bǎ lājītǒng dàokōng.

    Xin hãy đổ sạch thùng rác.

  2. 他倒空了口袋里的所有东西。

    Tā dàokōng le kǒudài lǐ de suǒyǒu dōngxi.

    Anh ấy đã dốc hết mọi thứ trong túi ra.

  3. 把杯子倒空后再洗干净。

    Bǎ bēizi dàokōng hòu zài xǐ gānjìng.

    Đổ hết nước trong cốc rồi mới rửa sạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 倒空垃圾 dàokōng lājīđổ sạch rác
  • 倒空口袋 dàokōng kǒudàidốc sạch túi
  • 把水倒空 bǎ shuǐ dàokōngđổ hết nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把容器里的东西全部倒出来,使容器空下来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật đựng + 倒空

Trút sạch/đổ rỗng đồ vật chứa đựng. VD: 请把箱子倒空。 – Xin hãy trút sạch đồ trong thùng ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倒
空

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1