Chuyển đến nội dung
倾侧傾側

qīngcè

Hán Việt: KHUYNH TRẮC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nghiêng lệch
  2. chao đảo
  3. nghiêng hẳn về một bên

Ví dụ

  1. 大风刮得船身剧烈倾侧。

    Dàfēng guā de chuánshēn jùliè qīngcè.Gió lớn thổi làm thân thuyền nghiêng lệch dữ dội.

  2. 货车因超载在拐弯处发生倾侧。

    Huòchē yīn chāozǎi zài guǎiwān chù fāshēng qīngcè.Xe tải do chở quá tải đã bị nghiêng lệch ở chỗ khúc cua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发生倾侧 fāshēng qīngcèxảy ra nghiêng lệch
  • 剧烈倾侧 jùliè qīngcènghiêng lệch dữ dội
  • 船体倾侧 chuántǐ qīngcèthân tàu nghiêng lệch
  • 倾侧翻倒 qīngcè fāndǎonghiêng lệch rồi lật nhào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

倾斜,歪向一边。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主语 + 发生 + 倾侧

vật gì bị nghiêng/lệch sang một bên. VD: 轮船突然发生严重倾侧。– Tàu thủy đột nhiên bị nghiêng lệch nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倾
侧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1