Chuyển đến nội dung
假装假裝

jiǎzhuāng

Hán Việt: GIẢ TRANG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. giả vờ
  2. vờ vĩnh

Ví dụ

  1. 他假装没看见我。

    Tā jiǎzhuāng méi kànjiàn wǒ.Anh ấy giả vờ không nhìn thấy tôi.

  2. 别假装坚强了,想哭就哭出来吧。

    Bié jiǎzhuāng jiānqiáng le, xiǎng kū jiù kū chūlái ba.Đừng giả vờ mạnh mẽ nữa, muốn khóc thì cứ khóc ra đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 假装不知道 jiǎzhuāng bù zhīdàogiả vờ không biết
  • 假装糊涂 jiǎzhuāng hútugiả ngây giả ngô
  • 假装生病 jiǎzhuāng shēngbìnggiả vờ ốm
  • 假装镇定 jiǎzhuāng zhèndìnggiả vờ bình tĩnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

故意做出某种动作或姿态来掩盖真相。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

假装 + cụm vị ngữ/tính từ

Giả vờ làm một hành động nào đó hoặc giả vờ ở một trạng thái nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

假
装

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1