Chuyển đến nội dung
做礼拜做禮拜

zuòlǐbài

Hán Việt: TỐ LỄ BÁI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. đi lễ
  2. đi nhà thờ làm lễ (Ki-tô giáo)

Ví dụ

  1. 每到星期天,她都会去教堂做礼拜。

    Měi dào xīngqītiān, tā dōuhuì qù jiàotáng zuòlǐbài.Cứ đến Chủ nhật, cô ấy đều đến nhà thờ làm lễ.

  2. 信徒们安静地坐在教堂里做礼拜。

    Xìntúmen ānjìng de zuò zài jiàotáng lǐ zuòlǐbài.Các tín đồ ngồi yên lặng trong nhà thờ làm lễ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去教堂做礼拜 qù jiàotáng zuòlǐbàiđi nhà thờ làm lễ
  • 参加做礼拜 cānjiā zuòlǐbàitham dự buổi lễ
  • 虔诚做礼拜 qiánchéng zuòlǐbàithành kính làm lễ
  • 周日做礼拜 zhōurì zuòlǐbàilàm lễ ngày Chủ nhật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

基督教徒在星期日去教堂举行的宗教仪式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在 + 教堂 + 做礼拜

Cụm diễn tả đến nhà thờ làm lễ tôn giáo. VD: 他们在教堂做礼拜。 – Họ đang làm lễ ở nhà thờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

做
礼
拜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1