Chuyển đến nội dung
做菜

zuòcài

HSK2

1Động từ

  1. nấu ăn
  2. nấu thức ăn
  3. làm món ăn

Ví dụ

  1. 妈妈正在厨房做菜。

    Māma zhèngzài chúfáng zuòcài.

    Mẹ đang nấu ăn trong bếp.

  2. 他很喜欢自己在家做菜。

    Tā hěn xǐhuan zìjǐ zài jiā zuòcài.

    Anh ấy rất thích tự nấu ăn ở nhà.

  3. 周末我常跟朋友学做中国菜。

    Zhōumò wǒ cháng gēn péngyou xué zuò Zhōngguó cài.

    Cuối tuần tôi thường học nấu món Trung Quốc cùng bạn bè.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学会做菜 xuéhuì zuòcàihọc được cách nấu ăn
  • 擅长做菜 shàncháng zuòcàinấu ăn giỏi
  • 下厨做菜 xiàchú zuòcàivào bếp nấu ăn
  • 做菜很好吃 zuòcài hěn hǎochīnấu ăn rất ngon

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烹调菜肴;制作食品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + ai + 做菜

Nấu đồ ăn cho ai đó ăn. VD: 爸爸经常给我们做菜。– Bố thường nấu ăn cho chúng tôi.

学 + 做菜

Học nấu ăn. VD: 她在向奶奶学做菜。– Cô ấy đang học nấu ăn từ bà nội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

做
菜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1