1Động từ
- đóng vai
- làm
- đảm nhận vai trò (thường tạm thời hoặc bất đắc dĩ)
Ví dụ
Zài zhè ge xiàngmù zhōng, tā chōngdāng le xiétiáorén de juésè.
Trong dự án này, anh ấy đóng vai trò là người điều phối.
Jǐnjí qíngkuàng xià, mùbǎn kěyǐ chōngdāng dānjià shǐyòng.
Trong tình huống khẩn cấp, ván gỗ có thể dùng thay cáng cứu thương.
Tā bù xiǎng chōngdāng rènhé rén de gōngjù.
Anh ấy không muốn làm công cụ cho bất kỳ ai.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
担任某种职务或充作某种人、事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
充当 + danh từ / 角色
làm hoặc đảm nhận vai trò của người/vật nào đó (thường mang sắc thái tạm thời hoặc bị lợi dụng). VD: 他在剧中充当反派。– Anh ấy đóng vai phản diện trong vở kịch.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
