Chuyển đến nội dung
导游導遊

dǎoyóu

Hán Việt: ĐẠO DU

HSK4Lượng từ: 位、个、名

1Danh từ

  1. hướng dẫn viên du lịch
  2. dẫn đường du lịch

Ví dụ

  1. 导游带领我们参观了故宫。

    Dǎoyóu dàilǐng wǒmen cānguān le Gùgōng.

    Hướng dẫn viên đã dẫn chúng tôi đi tham quan Cố Cung.

  2. 这位导游非常热情而且专业。

    Zhè wèi dǎoyóu fēicháng rèqíng érqiě zhuānyè.

    Người hướng dẫn viên này rất nhiệt tình và chuyên nghiệp.

  3. 他大学毕业后考取了导游证。

    Tā dàxué bìyè hòu kǎoqǔ le dǎoyóuzhèng.

    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã thi lấy chứng chỉ hướng dẫn viên.

  4. 我当翻译,也是导游。

    Wǒ dāng fānyì, yě shì dǎoyóu.

    Tôi làm phiên dịch, cũng là hướng dẫn viên du lịch.

  5. 他是我们团的导游。

    Tā shì wǒmen tuán de dǎoyóu.

    Anh ấy là hướng dẫn viên của đoàn chúng tôi.

2Động từ

  1. hướng dẫn du lịch
  2. dẫn tour

Ví dụ

  1. 他周末经常给外国游客导游。

    Tā zhōumò jīngcháng gěi wàiguó yóukè dǎoyóu.

    Cuối tuần anh ấy thường dẫn tour cho du khách nước ngoài.

  2. 如果你来北京,我可以为你导游。

    Rúguǒ nǐ lái Běijīng, wǒ kěyǐ wèi nǐ dǎoyóu.

    Nếu bạn đến Bắc Kinh, tôi có thể làm người dẫn đường cho bạn.

  3. 谁来为这次考察团导游?

    Shéi lái wèi zhè cì kǎochátuán dǎoyóu.

    Ai sẽ hướng dẫn cho đoàn khảo sát lần này?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 专业导游 zhuānyè dǎoyóuhướng dẫn viên chuyên nghiệp
  • 中文导游 zhōngwén dǎoyóuhướng dẫn viên tiếng Trung
  • 带团导游 dàituán dǎoyóuhướng dẫn viên dẫn đoàn
  • 当导游 dāng dǎoyóulàm hướng dẫn viên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引导游览的人,也指带领游览。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/给 + sb + 导游

Dẫn đường, hướng dẫn tham quan cho ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

导
游

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1