Chuyển đến nội dung
入席

rùxí

Hán Việt: NHẬP TỊCH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. vào bàn (tiệc)
  2. ngồi vào chỗ (dự tiệc, hội nghị)

Ví dụ

  1. 请各位来宾按顺序入席。

    Qǐng gèwèi láibīn àn shùnxù rùxí.Xin mời quý vị quan khách theo thứ tự vào bàn.

  2. 会议马上开始,请大家迅速入席。

    Huìyì mǎshàng kāishǐ, qǐng dàjiā xùnsù rùxí.Hội nghị sắp bắt đầu, xin mời mọi người nhanh chóng vào chỗ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 引导入席 yǐndǎo rùxíhướng dẫn vào chỗ ngồi
  • 各位入席 gèwèi rùxímời các vị vào chỗ
  • 按时入席 ànshí rùxívào bàn đúng giờ
  • 准时入席 zhǔnshí rùxíngồi vào chỗ đúng giờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

就座参加宴会或会议。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

请 + 对象 + 入席

Dùng trong bối cảnh trang trọng để mời khách khứa, đại biểu vào chỗ ngồi hoặc bàn tiệc. VD: 请嘉宾入席。– Mời các vị khách quý vào chỗ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

入
席

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1