Chuyển đến nội dung
先生

xiānsheng

Hán Việt: TIÊN SINH

Danh từ

HSK1Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. ông
  2. ngài
  3. chồng
  4. ông, ngài, thầy
  5. ông, ngài, anh (cách gọi lịch sự)
  6. ông, ngài, anh
  7. ông, ngài, chồng
  8. anh, ông, ngài

Ví dụ

  1. 王先生是我的老师。

    Ông Vương là giáo viên của tôi.

  2. 这位是王先生。

    Zhè wèi shì Wáng xiānsheng.Vị này là ông Vương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 王先生 Wáng xiānshengông Vương
  • 李先生 Lǐ xiānshengông Lý
  • 教书先生 jiāoshū xiānshengthầy đồ, thầy giáo (cũ)
  • 老先生 lǎo xiānshengcụ ông, bậc cao niên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对成年男子的尊称;称别人的或自己的丈夫。

Ghi chú: Danh xưng lịch sự dành cho nam giới; một số ngữ cảnh nghĩa là chồng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Họ/Tên + 先生

cách xưng hô lịch sự với nam giới. VD: 张先生在吗?– Ông Trương có ở đó không?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

先
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “先生” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1