1Tính từ
- hoàn toàn mới
- mới toanh
Ví dụ
Zhè duì tā lái shuō shì yí gè quánxīn de tiǎozhàn.
Đây là một thử thách hoàn toàn mới đối với anh ấy.
Xīn xuéqī, wǒmen yào yǐ quánxīn de miànmào miànduì xuéxí.
Kỳ học mới, chúng ta phải đối diện với việc học bằng một diện mạo hoàn toàn mới.
Zhè kuǎn chē cǎiyòng le quánxīn de shèjì lǐniàn.
Mẫu xe này áp dụng một ý tưởng thiết kế hoàn toàn mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
完全是新的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
全新 + 的 + danh từ
Bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh tính chất mới mẻ chưa từng có. VD: 这是一个全新的世界。– Đây là một thế giới hoàn toàn mới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
