Chuyển đến nội dung
再婚

zàihūn

Hán Việt: TÁI HÔN

Động từ

1Động từ

  1. tái hôn
  2. kết hôn lần nữa

Ví dụ

  1. 离婚三年后,他再婚了。

    Líhūn sān nián hòu, tā zàihūn le.Ba năm sau khi ly hôn, anh ấy đã tái hôn.

  2. 母亲再婚后,生活得很幸福。

    Mǔqīn zàihūn hòu, shēnghuó de hěn xìngfú.Sau khi mẹ tái hôn, cuộc sống rất hạnh phúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 登记再婚 dēngjì zàihūnđăng ký tái hôn
  • 再婚家庭 zàihūn jiātínggia đình tái hôn
  • 再婚夫妻 zàihūn fūqīvợ chồng tái hôn
  • 考虑再婚 kǎolǜ zàihūncân nhắc tái hôn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

离婚或丧偶后再次结婚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

与/跟 + sb + 再婚

tái hôn với ai đó

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

再
婚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1