Từ điển chưa có mục “婚”. Pinyin tham khảo: hūn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “婚” 15
- 结婚jiéhūn KẾT HÔNkết hôn; cưới; kết hôn, lấy nhauHSK3
- 婚礼hūnlǐ HÔN LỄhôn lễ; đám cưới; hôn lễ, đám cướiHSK5
- 离婚líhūn LY HÔNly hôn; ly dịHSK5
- 成婚chénghūn THÀNH HÔNthành hôn; kết hôn; cưới xinHSK5
- 订婚dìnghūn ĐÍNH HÔNđính hôn; hứa hônHSK6
- 婚姻hūnyīn HÔN NHÂNhôn nhânHSK6
- 求婚qiúhūn CẦU HÔNcầu hônHSK6
- 重婚chónghūn TRÙNG HÔNtảo hôn; trùng hôn; kết hôn khi đang có vợ hoặc chồngHSK6
- 婚约hūnyuē HÔN ƯỚChôn ước; lời hẹn ước kết hônHSK6
- 杂婚záhūnhôn nhân tạp giao (hình thức hôn nhân nguyên thuỷ không phân biệt huyết thống)HSK6
- 婚纱hūnshā HÔN SAváy cưới; áo cưới (cô dâu)HSK7–9
- 未婚wèihūn VỊ HÔNchưa kết hôn; độc thân
- 再婚zàihūn TÁI HÔNtái hôn; kết hôn lần nữa
- 未婚夫wèihūnfū VỊ HÔN PHUchồng chưa cưới, vị hôn phuHSK3
- 婚外情hūnwàiqíng HÔN NGOẠI TÌNHngoại tình; mối quan hệ ngoài hôn nhânHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
