Chuyển đến nội dung
凋谢凋謝

diāoxiè

Hán Việt: ĐIÊU TẠ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. héo tàn
  2. tàn lụi

Ví dụ

  1. 秋天来了,花园里的花草都凋谢了。

    Qiūtiān lái le, huāyuán lǐ de huācǎo dōu diāoxiè le.Mùa thu đến rồi, hoa cỏ trong vườn đều đã héo tàn.

  2. 玫瑰花很快就会凋谢。

    Méiguihuā hěn kuài jiù huì diāoxiè.Hoa hồng sẽ chóng tàn lụi thôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 花草凋谢 huācǎo diāoxièhoa cỏ héo tàn
  • 逐渐凋谢 zhújiàn diāoxièdần dần tàn lụi
  • 凋谢脱落 diāoxiè tuōluòhéo tàn rụng rơi
  • 过早凋谢 guòzǎo diāoxiètàn lụi quá sớm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(草木花叶)脱落;比喻老年人去世。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (hoa cỏ) + 凋谢

Diễn tả hoa, cây cỏ héo úa, tàn lụi hoặc nghĩa bóng chỉ sinh mệnh, tuổi thanh xuân qua đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凋
谢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1